rainbow cactus

rainbow cactus

A rainbow cactus blooms with bright pink flowers in the desert.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây xương rồng cầu vồng: "rainbow cactus" một loại xương rồng hình trụ, thân to chắc, nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ các khu vực lân cận ở Mexico. Tên gọi này bắt nguồn từ màu sắc sặc sỡ của hoa hoặc gai của cây, thường nhiều sắc thái như đỏ, cam, vàng, hồng.

dụ sử dụng
  • (Cây xương rồng cầu vồng nguồn gốc từ các sa mạcTây Nam Hoa Kỳ.)
  • (Tôi đã thấy một cây xương rồng cầu vồng đẹp đang nở hoa trong vườn thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as colorful as a rainbow cactus": (thành ngữ không chính thức) rất sặc sỡ, nhiều màu sắc.
    • Her painting was as colorful as a rainbow cactus. (Bức tranh của ấy sặc sỡ như cây xương rồng cầu vồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainbow (danh từ): cầu vồng.
    • The sky was full of rainbows after the rain. (Bầu trời đầy cầu vồng sau cơn mưa.)
  • Cactus (danh từ): xương rồng (nói chung).
    • Cacti are adapted to dry environments. (Xương rồng thích nghi với môi trường khô hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Echinocereus: tên khoa học của chi xương rồng thường được gọi là "rainbow cactus" (nhưng không phải tất cả các loài trong chi này đều màu sắc sặc sỡ).
  • Desert cactus: xương rồng sa mạc (chỉ chung các loại xương rồng sốngsa mạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "rainbow cactus".

Thành ngữ liên quan
  • "as hardy as a rainbow cactus": rất cứng cáp, chịu đựng tốt (ám chỉ khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt).
    • Despite the harsh conditions, he remained as hardy as a rainbow cactus. (Bất chấp điều kiện khắc nghiệt, anh ấy vẫn cứng cáp như cây xương rồng cầu vồng.)